Ứng dụng

Xác lập thông số sản phẩm P1

Bài viết này được trích từ bộ sách “Thiết kế và phát triển sản phẩm” nhằm chia sẻ kiến thức về Thiết kế, Nghiên cứu & Phát triển tới cộng đồng. Nội dung các bài viết chỉ dừng ở mức cơ bản, các bài chuyên sâu hơn xin xem ở link https://meslab.vn/rdi

Đối với các khách hàng đã mua sách cũ, MES LAB có chương trình hoàn tiền mua sách khi đặt mua tài liệu mới. Chi tiết xin xem tại https://meslab.vn/rdi-toolkit

Xác lập thông số sản phẩm là như thế nào?

Việc xác lập thông số sản phẩm hay còn gọi là “xác lập yêu cầu kỹ thuật đối với sản phẩm” về thực chất là việc “dịch” các ngôn ngữ nói (là các nhu cầu) sang ngôn ngữ kỹ thuật, được biểu diễn bằng các đại lượng và các con số chỉ giá trị cụ thể, có kèm theo đơn vị đo.

Như vậy, chúng ta có thể hình dung ra một quy trình khá “tự nhiên”, từ việc thăm dò xem khách hàng cần gì, muốn gì ở sản phẩm, chuyển hóa những mong muốn đó của họ sang ngôn ngữ của chúng ta (những người thiết kế) và sau đó, chuyển hóa những mô tả bằng lời thành những con số cụ thể để rồi từ các thông số đó, chúng ta xây dựng được sản phẩm.

Thông số kỹ thuật của sản phẩm được xác lập sau khi khảo sát nhu cầu khách hàng được gọi là thông số kỹ thuật sơ bộ (target specs). Gọi là sơ bộ vì các thông số này được dùng để tạo ra các mẫu concept – là mẫu sơ khai, ban đầu của sản phẩm – và sau đó, nhóm thiết kế còn phải thử nghiệm, đối chiếu, so  sánh, cân đối  các chỉ tiêu kinh tế – kỹ thuật để chốt lại bộ thông số cuối cùng (final specs).

Hiểu về thông số kỹ thuật của sản phẩm

Thông số kỹ thuật, đôi khi gọi là specs, là thuộc tính cơ bản đi kèm sản phẩm. Khi mua hàng, nhất là các sản phẩm điện tử tiêu dùng, người mua có thể luôn nhìn thấy bảng “specs” đi kèm sản phẩm.

Về mặt kỹ thuật, specs là cách diễn đạt chính xác, chi tiết và đo lường được về những gì mà sản phẩm cần có. Tính chính xác và khả năng “đo lường được” là cực kỳ quan trọng vì chúng giúp cho tất cả những người có liên quan đến sản phẩm, từ trong hay ngoài nhóm thiết kế, đều có thể có được hiểu biết chung về sản phẩm. Những tính chất này của specs còn giúp cho việc kiểm soát chất lượng sản phẩm cũng như so sánh với sản phẩm cạnh tranh trở nên dễ dàng hơn.

Specs bao gồm 2 thành tố cơ bản: Một đại lượng và một giá trị  (chỉ độ lớn) đi kèm đơn vị đo. Ví dụ với specs: thời gian lắp ráp trung bình:15 giây thì “thời gian lắp ráp trung bình” là đại lượng, “15” là giá trị độ lớn và “giây” là đơn vị đo.

Xác lập thông số sản phẩm như thế nào?

Để xác lập thông số sản phẩm, người ta sẽ xuất phát từ nhu cầu khách hàng. Về cơ bản, sẽ có các bước sau: Xác lập thông số sơ bộ, Xác lập thông số cuối cùng. Chúng ta sẽ lần lượt xem xét 2 bước này.

Bước 1: Xác lập thông số sơ bộ

Như đã nói, thông số sơ bộ là do nhóm thiết kế đặt ra để bước đầu “định hình” cho sản phẩm. Nó thể hiện tư duy chủ quan của các nhà thiết kế. Thông số này có được trên cơ sở phân tích nhu cầu khách hàng đã thu thập và đánh giá thông số của đối thủ cạnh tranh. Với dự án LED, bảng dưới đây thể hiện nhu cầu.

Hình ảnh lấy từ cuốn sách

Các đại lượng đáp ứng nhu cầu được thể hiện ở bảng sau

Ví dụ minh họa lấy từ cuốn sách

Bảng biểu thị trọng số hợp nhất của Nhu cầu và Đại lượng.

Trọng số thống nhất cho đại lượng và nhu cầu, ký hiệu từ 1 đến 5 dấu “*” (sao)

Chúng ta có thể thấy rằng mỗi nhu cầu có thể được đáp ứng thông qua nhiều đại lượng, và mỗi đại lượng có thể tham gia vào việc đáp ứng nhiều nhu cầu khác nhau.

Như vậy, chúng ta đã có trong tay danh sách các đại lượng và những nhu cầu chúng đáp ứng. Việc tiếp theo, chúng ta cần xác định “độ lớn” của các đại lượng. Khi có được các giá trị độ lớn này, chúng ta sẽ có trong tay bộ “thông số sơ bộ” của sản phẩm.

Thông thường, để xác định các giá trị độ lớn ban đầu này, các nhà thiết kế có thể dựa vào kinh nghiệm, hỏi ý kiến chuyên gia và đặc biệt là dựa vào việc phân tích thông số của chính các đối thủ cạnh tranh. Đối thủ cạnh tranh có thể hiểu là các sản phẩm của nhà cung cấp khác cùng phục vụ chức năng như sản phẩm của chúng ta, cùng hướng đến đối tượng khách hàng như chúng ta. Với ví dụ của dự án LED trên, đối thủ cạnh tranh có thể là các loại đèn thắp bằng dầu, gas, hay các loại nến, các bóng điện thông thường,…

Việc so sánh với thông số của sản phẩm cạnh tranh sẽ giúp cho các nhà thiết kế dễ dàng đề ra thông số cho mình. Họ sẽ ưu tiên chọn thông số sản phẩm sao cho bộ thông số này sẽ thể hiện sự vượt trội của sản phẩm đang thiết kế so với những sản phẩm đang có. Công tác so sánh và đánh giá đối thủ này thường được gọi là “benchmark” (đánh giá). Một cách chung nhất, nhóm thiết kế có thể liệt kê các thông số tương ứng của các sản phẩm cạnh tranh vào bảng kê đại lượng.

MES LAB

To Top