Thiết kế & Phát triển sản phẩm

Thiết kế cho môi trường P1

Bài viết này được trích từ bộ sách “Thiết kế và phát triển sản phẩm” nhằm chia sẻ kiến thức về Thiết kế, Nghiên cứu & Phát triển tới cộng đồng. Nội dung các bài viết chỉ dừng ở mức cơ bản, các bài chuyên sâu hơn xin xem ở link https://meslab.vn/rdi

Đối với các khách hàng đã mua sách cũ, MES LAB có chương trình hoàn tiền mua sách khi đặt mua tài liệu mới. Chi tiết xin xem tại https://meslab.vn/rdi-toolkit

Trong chương này, chúng ta sẽ làm quen với khái niệm về Thiết kế cho môi trường, xem xét quá trình tiến hành và các cách để sản phẩm trở nên thân thiện với môi trường.

Thiết kế cho môi trường là gì?

Thiết kế cho môi trường (Design for Environment – DFE) là hoạt động thiết kế được tiến hành nhằm mục đích giảm tác động môi trường của sản phẩm. DFE đóng vai trò như “hàng rào” hoặc “chỉ dẫn thiết kế” giúp định hướng quá trình thiết kế và phát triển sản phẩm.

Tác động môi trường của sản phẩm

Mỗi sản phẩm đều có tác động môi trường nhất định, tác động này là việc sản phẩm ảnh hưởng như thế nào lên môi trường, thông qua những thay đổi mà sự có mặt của sản phẩm mang lại. Tác động này không chỉ sinh ra khi sản xuất sản phẩm mà còn sinh ra khi sản phẩm đi vào sử dụng. Tác động môi trường của sản phẩm xuất phát từ vật liệu chế tạo sản phẩm, năng lượng tiêu hao khi sản xuất, sử dụng và tái chế sản phẩm.

Tác động môi trường là một chỉ tiêu quan trọng đối với sản phẩm. Ở mức độ vĩ mô, khi tiến hành các dự án sản xuất, doanh nghiệp phải tiến hành “đánh giá tác động môi trường” (ĐTM) của dự án. Một số tác động môi trường mà sản phẩm có thể gây ra được liệt kê như sau:

Trái đất nóng lên

Trái đất nóng lên do hiệu ứng nhà kính gây ra bởi các loại khí thải phát sinh khi chế tạo sản phẩm cũng như khi sản phẩm đi vào sử dụng.

Tài nguyên cạn kiệt

Việc khai thác các loại quặng và nhiên liệu hóa thạch để làm năng lượng sản xuất và vận hành sản phẩm khiến cho nguồn tài nguyên thiên nhiên (không thể tái sinh) này ngày càng cạn kiệt.

Ô nhiễm nguồn nước và không khí

Ô nhiễm gây ra do quá trình sản xuất và sử dụng sản phẩm làm giảm chất lượng nguồn nước và không khí, gây ảnh hưởng lên chất lượng môi trường sống.

Thủng tầng ozone

Các loại khí thải nguy hại như CFC (dùng trong các sản phẩm tủ lạnh trước đây) là tác nhân chính gây ra các lỗ thủng trên tầng ozone vốn có chức năng bảo vệ con người khỏi các bức xạ có hại (như tia tử ngoại).

Thoái hóa, bạc màu đất

Sản phẩm sau khi sử dụng không phân hủy được khi chôn lấp vào đất là nguyên nhân gây ra thoái hóa, bạc màu đất, bên cạnh những vấn đề về ô nhiễm đất, nguồn nước.

Đe dọa đa dạng sinh học

Sản xuất không bền vững, công nghiệp hóa, đô thị hóa và khai khoáng quá mức làm thu hẹp môi trường sống tự nhiên của nhiều loài động thực vật, đe dọa nghiêm trọng đa dạng sinh học trên Trái đất.

Vai trò của DFE ngày nay

Với những tác động môi trường kể trên mà sản phẩm có thể gây ra, những nỗ lực giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực của sản phẩm đến môi trường ngày càng được khuyến khích. Nỗ lực này phải bắt đầu ngay từ khi thiết kế sản phẩm. Vì lý do đó, DFE đã ra đời và ngày càng trở nên quan trọng.

Trước đây, trong giai đoạn đầu của sự bùng nổ sản xuất công nghiệp, người ta hầu như không quan tâm đến yếu tố môi trường khi làm sản phẩm. Mục tiêu tối thượng của phần lớn các nhà sản xuất là lợi nhuận. Vì thế, các nhà sản xuất đều cố gắng làm ra và bán được càng nhiều sản phẩm càng tốt. Bên cạnh lý do mục tiêu lợi nhuận, các vấn đề về môi trường khi đó còn chưa cấp thiết, tài nguyên, khoáng sản và các nguồn năng lượng còn rất dồi dào nên chưa có ai quan tâm đến việc bảo vệ môi trường.

Nhưng mọi thứ đã thay đổi. Việc Trái đất nóng lên do hiệu ứng nhà kính, môi trường ô nhiễm, tài nguyên cạn kiệt và kéo theo đó là hàng loạt thiên tai, thảm họa, xung đột…đã gióng lên hồi chuông cảnh tỉnh về môi trường. Nhận thức chung của xã hội về các vấn đề môi trường cũng được nâng lên một mức cao hơn. Chính vì thế, người tiêu dùng bắt đầu có ý thức ưu tiên những sản phẩm thân thiện môi sinh và các quốc gia đã bắt đầu đưa ra những quy định luật pháp về môi trường. Thực tế này buộc các nhà sản xuất phải quan tâm đến vấn đề môi trường.

Ở thời điểm này, “Thiết kế cho môi trường” đã trở nên cấp thiết và “thân thiện môi trường” đã trở thành một yếu tố quan trọng để cạnh tranh.

Thực tế tiếp cận DFE

Một ví dụ về sản phẩm được thiết kế hướng tới mục tiêu thân thiện môi trường (được nêu trong sách “Product Design and Development” của Ulrich và Eppinger, tái bản lần thứ 5, 2012) là chiếc ghế Setu của hãng Herman Miller (Anh). Trước Setu, hãng Herman Miller có nhiều sản phẩm ghế, ví dụ như chiếc Aeron (hình 12.5), nhưng chưa có sản phẩm nào đủ thân thiện với môi trường. Hãng đặt ra mục tiêu thiết kế một sản phẩm đột phá về chỉ tiêu môi trường và Setu đã ra đời.

Ghế Setu có những thông số ấn tượng về môi trường. Sản phẩm này sử dụng vật liệu thân thiện môi trường, không độc, với 41% khối lượng là nhôm, 41% là PP và 18% còn lại là thép không gỉ. Đặc biệt, 44% lượng vật liệu làm ghế là vật liệu tái sinh. Ấn tượng hơn, theo như công bố của nhà sản xuất, 92% khối lượng của ghế có thể được tái chế sau khi sản phẩm “nghỉ hưu”.

Không chỉ ở khía cạnh vật liệu, quá trình sản xuất ghế Setu của Herman Miller dùng hoàn toàn 100% năng lượng sạch từ phong điện và khí thải. Khi vận hành, sản phẩm không sinh ra chất thải độc hại cho môi trường. Bao bì sản phẩm cũng có thể tái chế được.

Copyright © 2019 MES LAB. Address: An Lac Building, 368B Quang Trung Street, Ha Dong District, Ha Noi, Vietnam
Hotline: 0917.51.9900 | Email: meslab@meslab.vn

To Top