Quá trình phát triển một sản phẩm thương mại trong thực tế
Tháng Bảy 29, 2014

Tutorials & TechniquesQuá trình phát triển một sản phẩm thương mại trong thực tế

https://meslab.vn/wp-content/uploads/2014/02/20140207151222-o-to_1110399621.jpg

Bài viết này tóm lược lại hành trình thiết kế và phát triển một sản phẩm thương mại mà các doanh nghiệp thường phải đi qua.

1. Tìm kiếm cơ hội kinh doanh

Đây là khởi đầu của tất cả các doanh nghiệp muốn bước chân vào thị trường. Cơ hội kinh doanh là kết quả sự cân đối giữa nhu cầu của thị trường và khả năng của doanh nghiệp. Tìm kiếm cơ hội kinh doanh chính là việc xác định xem thị trường cần gì. Doanh nghiệp cần hiểu mình đáp ứng được gì, hoặc cần “kích cầu” gì. Xem xét cần nghiên cứu gì thêm để có thể làm cho “nhu cầu” và “khả năng” gặp nhau. Mô hình kinh doanh cũng được xác định ngay tại đây.

2. Phát triển Ý tưởng sản phẩm

Sau khi “khoanh vùng” được cơ hội, chúng ta bắt tay vào việc lên ý tưởng sản phẩm. Đôi khi, từ ý tưởng lại phát sinh cơ hội. Đây là thứ tự có tính linh hoạt và đôi khi 2 khái niệm này chồng lấn lên nhau.

Đội ngũ thiết kế sản phẩm bắt đầu bằng việc tạo ra nhiều ý tưởng, càng nhiều càng tốt. Có nhiều phương pháp tạo ý tưởng, nổi bật và dễ áp dụng là Brainstorming.

Sau khi có nhiều ý tưởng, đội ngũ thiết kế bắt đầu tiến hành sàng lọc để cho ra ý tưởng tốt nhất. Sau đó phát triển, hoàn chỉnh ý tưởng đó để đi tiếp. Có nhiều phương pháp tạo và sàng lọc ý tưởng.

3. Lập kế hoạch sản phẩm

Ở bước này, nhóm thiết kế lên kế hoạch, lịch trình, nhân sự và nội dung chi tiết cho các dự án thiết kế. Khâu này nhằm xác định xem ý tưởng khả thi hay không, phân bổ nguồn lực ra sao, nhân sự dự án thế nào, các dòng sản phẩm, các phân khúc khách hàng,…

Đầu ra của khâu này là bản “Nhiệm vụ” – Mission Statement – chỉ rõ các chi tiết trên. Đây là tài liệu quan trọng, là xuất phát điểm cho quá trình thiết kế thực sự diễn ra ngay sau khâu này. Nó có tác dụng như kim chỉ nam cho nhóm thiết kế.

4. Khảo sát nhu cầu khách hàng (người dùng)

Nhà thiết kế cần khảo sát xem khách hàng thích gì, ghét gì ở những sản phẩm tương tự họ đang dùng. Từ đó, nhà thiết kế hiểu rằng sản phẩm của mình cần tập trung vào cái gì.

Ngày nay, rất nhiều doanh nghiệp coi khách hàng là nguồn sáng tạo dồi dào. Thưc tế thì khách hàng có nhiều ý tưởng mà nhà thiết kế không nghĩ ra. Khi khảo sát, nhóm thiết kế cần xem khách hàng có đề xuất gì hay không.

Ở cuối khâu này, cần dịch nhu cầu khách hàng sang ngôn ngữ của nhóm thiết kế. Mục đích là để hiểu biết chung và thống nhất trong nhóm về những gì khách hàng thực sự cần.

5. Xác định thông số sản phẩm

Còn gọi là “Xác lập yêu cầu kỹ thuật”. Ở khâu này, nhóm thiết kế dịch ngôn ngữ nói (nhu cầu) sang ngôn ngữ kỹ thuật (các yêu cầu về tính năng và thông số cụ thể).

Tại đây, cần xem xét, đánh giá tính năng, thông số kỹ thuật của các sản phẩm đối thủ. Từ đó đặt thông số của sản phẩm của mình nhằm đảm bảo tính cạnh tranh tốt nhất. Có nhiều công cụ thực thi nhiệm vụ này, trong đó có việc sử dụng các Ma trận quan hệ và “Ngôi nhà Chất lượng” (House of Quality).

6. Phát triển concept của sản phẩm

Concept là sự mô tả sơ bộ về sản phẩm, về mặt hình dáng và chức năng. Concept có thể chưa hoàn chỉnh và ở mức rất sơ lược. Có thể mô tả concept bằng bản vẽ hoặc mẫu mô phỏng.

Khâu này bao gồm các hoạt động: Tạo ra nhiều concept (không gian giải pháp khả dĩ), lựa chọn concept tốt và tối ưu hóa concept, thử nghiệm sơ bộ để có phản hồi từ khách hàng. Việc thử nghiệm này nhằm đo lường phản ứng của khách hàng và ý định mua của họ, từ đó ước lượng được quy mô thị trường và doanh số bán dự kiến.

Khâu này rất quan trọng đối với cả quá trình thiết kế sản phẩm. Nó tập trung nhiều sức lực và sự sáng tạo của cả đội ngũ thiết kế.

7. Thiết kế chi tiết

Khâu này cụ thể hóa hình hài, chức năng của sản phẩm từ concept đã được chọn. Các hoạt động chính bao gồm thiết kế hệ thống và thiết kế chi tiết. Thiết kế bao gồm cả thiết kế công nghiệp và thiết kế kỹ thuật.

Khâu này là khâu đòi hỏi sự chính xác, khoa học, tỉ mỉ và mang tính kỹ thuật rất cao. Hầu hết kỹ sư công nghiệp tại Việt Nam được đào tạo để thiết kế ở giai đoạn này. Ví dụ: kỹ sư tạo dáng, kỹ sư cơ, điện, kỹ sư phần mềm,…

Trong quá trình thiết kế chi tiết, không phải một lần thiết kế là xong sản phẩm.Đội ngũ thiết kế phải thực hiện phối hợp nhiều hoạt động như thử nghiệm, tối ưu thiết kế, chỉnh sửa kỹ thuật…

8. Thử nghiệm và chỉnh sửa

Việc thử nghiệm trong khâu này diễn ra khi sản phẩm đã gần hoàn thành. Mục đích của thử nghiệm không phải để đo phản hồi khách hàng như concept mà là để phát hiện sai sót, lỗi,…nhằm kịp thời sửa chữa.

Việc thử nghiệm ở khâu này có thể diễn ra với nội bộ đội ngũ (alpha) hoặc với khách hàng (beta). Nhóm thiết kế có thể phải thử đi thử lại nhiều lần (beta 1, beta 2,…) cho đến khi sản phẩm đạt yêu cầu. Mẫu thử có thể được làm thủ công, làm trên máy bất kỳ hoặc có thể dùng chính dây chuyền dự kiến để chế tạo.

9. Sản xuất thử

Mục đích là thử nghiệm dây chuyền sản xuất, cần phải khắc phục những gì. Để sản xuất cần thay đổi thiết kế để tối ưu hóa dây chuyền hay không. Đồng thời đào tạo kỹ sư và công nhân vận hành dây chuyền và phát hiện thêm sai sót trong thiết kế sản phẩm. Ở khâu này, sản phẩm lần đầu được chế tạo ở quy mô hàng loạt. Quá trình này có thể có các điểm khác so với khi làm đơn chiếc (để thử nghiệm). Cần lưu ý vấn đề này.

10. Triển khai sản phẩm

Khâu này nhằm giới thiệu, công bố sản phẩm ra thị trường. Nó bao gồm các kế hoạch marketing, PR, quảng bá sản phẩm và hỗ trợ trực tiếp cho việc bán hàng (ngoài thiết kế).

Nhiệm vụ chính là thu thập phản hồi, lưu hồ sơ để phục vụ các dự án sau này. Căn cứ vào phản hồi của thị trường, doanh nghiệp có thể phát triển ý tưởng cho thế hệ sản phẩm tiếp theo.

Khâu này thường được tổ chức dưới dạng các sự kiện (như các sự kiện giới thiệu sản phẩm của Nokia, Apple, Microsoft,…). Nó cũng có thể là các thông cáo báo chí, bản tin truyền hình, bài giới thiệu, đánh giá,…

11. Hỗ trợ khách hàng

Khâu này bao gồm các hoạt động bảo hành, bảo trì, tư vấn sử dụng, và các dịch vụ nâng cấp, cung cấp phụ kiện sản phẩm,…Khâu này giúp xây dựng hình ảnh doanh nghiệp, tạo thêm giá trị gia tăng, nâng cao sự đa dạng dịch vụ, tăng khả năng cạnh tranh.

12. Thu hồi, tái chế, tiêu hủy

Sau khi dùng, sản phẩm đã đi hết vòng đời và có thể được thu hồi để tái chế hoặc tiêu hủy. Phần lớn sản phẩm được tiêu hủy bởi người tiêu dùng. Việc này hoàn toàn không có lợi về kinh tế và môi trường. Các mô hình sản phẩm mới thường giao nhiệm vụ thu hồi, tái chế và tiêu hủy cho nhà sản xuất. Vì vậy, khi thiết kế cần tính đến lúc tiêu hủy.

MES Lab. R&D

Leave a Reply

Website này sử dụng Akismet để hạn chế spam. Tìm hiểu bình luận của bạn được duyệt như thế nào.

Related